Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi
Calo và thông tin dinh dưỡng
trẻ tập đi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Đường 0 g —
- Natri 41 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58 µg 6%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 122 mg 3%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 8,4 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 4,2 g | 10 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 22 | 1,2 g | 2,8 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 44 | 2,4 g | 5,7 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 11 | 0,6 g | 1,4 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 65 | 3,6 g | 8,5 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 87 | 4,8 g | 11 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 2,1 g | 5 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 6,3 g | 15 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 8,4 g | 20 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 11 g | 25 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em bữa tối thịt bò và cơm trẻ tập đitrẻ mới biết đi82 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em bữa tối mì thịt bò trẻ nhỏtrẻ lớn hơn57 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Mì ống phô mai cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, mì ống phô mai, trẻ tập đi82 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Lasagna rau củ đóng hộp cho trẻ em86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi
100 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có 77 kcal, gồm 4,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có 22 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có 44 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có 11 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có 65 kcal, gồm 3,6 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có 87 kcal, gồm 4,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có 39 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì lasagna thịt bò, trẻ tập đi có 116 kcal, gồm 6,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173489 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ