Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 6,9 g 3%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,4 g —
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 36 µg 4%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,62 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
- Choline 8,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 87 mg 2%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 2,4 g | 6,9 g | 2,3 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 10 | 0,4 g | 1,1 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 20 | 0,8 g | 2,2 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 5 | 0,2 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 30 | 1,2 g | 3,3 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 40 | 1,6 g | 4,4 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,2 g | 3,4 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 3,7 g | 10 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 4,9 g | 14 g | 4,5 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 6,1 g | 17 g | 5,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mì ống cà chua và thịt bòthức ăn trẻ em, bữa tối, mì ống, cà chua và thịt bò, rây nhuyễn61 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mì gàrây nhuyễn74 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu đậu nành, không muối110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn
100 g Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có 63 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có 10 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có 20 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có 30 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có 40 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có 32 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn cho em bé, bữa tối, mỳ bò, rây nhuyễn có 95 kcal, gồm 3,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172258 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ