Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, bữa tối, mì ống, cà chua và thịt bò, rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2,1 g —
- Natri 38 mg 2%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,6 mg 17%
- Vitamin K 29,3 µg 24%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,72 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
- Choline 10,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 112 mg 2%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 8,4 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 2,4 g | 8,3 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 10 | 0,4 g | 1,3 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 20 | 0,8 g | 2,6 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 5 | 0,2 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 29 | 1,1 g | 4 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 39 | 1,5 g | 5,3 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,2 g | 4,1 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 3,5 g | 12 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 4,7 g | 17 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 5,9 g | 21 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em mì ống thịt bò và sốt cà chuathức ăn trẻ em, bữa tối, trẻ tập đi82 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mì ống và phô maithức ăn trẻ em, bữa tối, mì ống và phô mai, rây nhuyễn67 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Mì ống phô mai cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, mì ống phô mai, trẻ tập đi82 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò
100 g Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có 61 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có 10 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có 20 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có 29 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có 39 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có 31 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em mì ống, cà chua và thịt bò có 92 kcal, gồm 3,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173490 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ