Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, bữa tối, trẻ tập đi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,4 g —
- Natri 35 mg 2%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
- Choline 14,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 4,3 g | 10 g | 1,9 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 13 | 0,7 g | 1,7 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 26 | 1,4 g | 3,3 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 7 | 0,3 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 39 | 2,1 g | 5 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 52 | 2,8 g | 6,7 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 2,2 g | 5,2 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 6,5 g | 16 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 8,7 g | 21 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 11 g | 26 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em mì ống cà chua và thịt bòthức ăn trẻ em, bữa tối, mì ống, cà chua và thịt bò, dòng junior59 kcal / 100 g
- Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịtthức ăn cho trẻ em, bữa tối, trẻ tập đi75 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Mì ống phô mai cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, mì ống phô mai, trẻ tập đi82 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Mì ống thịt bò sốt cà chuađông lạnh91 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô-liu, có muối109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua
100 g Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có 82 kcal, gồm 4,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có 13 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có 26 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có 39 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có 52 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có 41 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em mì ống, thịt bò và sốt cà chua có 123 kcal, gồm 6,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ