Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò với rau cho trẻ tập đi
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 6,9 g 3%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 1,2 g —
- Natri 26 mg 1%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 57 µg 6%
- Vitamin C 2,5 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 3,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,71 mg 4%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
- Choline 15,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 168 mg 4%
- Kẽm 0,87 mg 8%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 3,5 g | 6,9 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 179 g | 124 | 6,3 g | 12 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 358 g | 247 | 13 g | 25 g | 7,5 g |
| ½ khẩu phần | 89,5 g | 62 | 3,1 g | 6,2 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 537 g | 371 | 19 g | 37 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 716 g | 494 | 25 g | 50 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,8 g | 3,5 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 5,3 g | 10 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 7 g | 14 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 8,8 g | 17 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Thức ăn cho em bé bữa tối thịt bò với rau96 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị thịt bòthức ăn trẻ em, thịt, đóng lọ và đông lạnh, thịt bò, dạng nhuyễn123 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu đậu nành, không muối110 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò với rau cho trẻ tập đi
100 g Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có 69 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
1 khẩu phần (179 g) Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (179 g) Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có 124 kcal, gồm 6,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (358 g) Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (358 g) Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có 247 kcal, gồm 13 g đạm, 25 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
½ khẩu phần (89,5 g) Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (89,5 g) Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có 62 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (537 g) Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (537 g) Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có 371 kcal, gồm 19 g đạm, 37 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (716 g) Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (716 g) Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có 494 kcal, gồm 25 g đạm, 50 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có 35 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò với rau cho trẻ tập đi có 104 kcal, gồm 5,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167720 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ