Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà rốt cho trẻ nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 2,5 g —
- Natri 48 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 736 µg 82%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 7,9 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,25 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 129 mg 3%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 0,6 g | 2,9 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 6 | 0,2 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 12 | 0,3 g | 1,7 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 3 | 0,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 18 | 0,5 g | 2,5 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 24 | 0,7 g | 3,3 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,3 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 0,9 g | 4,4 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 1,2 g | 5,9 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 1,5 g | 7,3 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cà rốtthức ăn trẻ em, rau, đóng lọ, cà rốt, mọi giai đoạn24 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cà rốt loại juniorrau, cà rốt, loại junior32 kcal / 100 g
- Mì ống phô mai cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, mì ống phô mai, trẻ tập đi82 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Cà rốt bao tửsống35 kcal / 100 g
- Bánh quy mặn rau củ cho trẻ emThức ăn trẻ em, rau củ477 kcal / 100 g
- Đào cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ51 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ64 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ dâu tâythức ăn trẻ em, đóng lọ124 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà rốt cho trẻ nhỏ
100 g Cà rốt cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt cho trẻ nhỏ có 21 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Cà rốt cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Cà rốt cho trẻ nhỏ có 6 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Cà rốt cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Cà rốt cho trẻ nhỏ có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Cà rốt cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Cà rốt cho trẻ nhỏ có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Cà rốt cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Cà rốt cho trẻ nhỏ có 18 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Cà rốt cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Cà rốt cho trẻ nhỏ có 24 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cà rốt cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt cho trẻ nhỏ có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cà rốt cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt cho trẻ nhỏ có 32 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169871 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ