Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em cà rốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, rau, đóng lọ, cà rốt, mọi giai đoạn
24
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb3,6 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 3,3 g —
- Natri 27 mg 1%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 573 µg 64%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 14,4 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 0,8 g | 3,6 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,4 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 1,3 g | 5,4 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 1,7 g | 7,2 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 2,1 g | 9 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cà rốt râyrau, cà rốt, rây26 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cà rốt loại juniorrau, cà rốt, loại junior32 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cà rốt và khoai tâythức ăn trẻ em, trong lọ, từ 4 tháng tuổi42 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bòrây59 kcal / 100 g
- Thức ăn em bé đậu Hà Lan và cà rốtrau củ, đóng lọ, mọi giai đoạn38 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Thức ăn em bé khoai langrau củ, đóng lọ, mọi giai đoạn47 kcal / 100 g
- Món tráng miệng mơ cho béthức ăn trẻ em, đóng hũ, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho béThức ăn trẻ em, nước ép, lê, mọi giai đoạn48 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em cà rốt
100 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 24 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 36 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 48 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 60 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7519 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ