Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn em bé khoai lang
Calo và thông tin dinh dưỡng
rau củ, đóng lọ, mọi giai đoạn
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb9,2 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 6 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 322 µg 36%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,24 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 22 mg 2%
- Kali 263 mg 6%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 1,2 g | 9,2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,6 g | 4,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 1,8 g | 14 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 2,4 g | 18 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 3 g | 23 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em khoai langThức ăn trẻ em, rau, khoai lang, nghiền57 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em khoai lang juniorThức ăn trẻ em, rau, khoai lang, junior60 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnkhông muối, thích hợp làm thức ăn cho trẻ nhỏ122 kcal / 100 g
- Món tráng miệng mơ cho béthức ăn trẻ em, đóng hũ, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho béThức ăn trẻ em, nước ép, lê, mọi giai đoạn48 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn em bé khoai lang
100 g Thức ăn em bé khoai lang có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn em bé khoai lang có 47 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn em bé khoai lang có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn em bé khoai lang có 24 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn em bé khoai lang có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn em bé khoai lang có 71 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Thức ăn em bé khoai lang có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn em bé khoai lang có 94 kcal, gồm 2,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Thức ăn em bé khoai lang có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn em bé khoai lang có 118 kcal, gồm 3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7526 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ