Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 8,5 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 38 mg 42%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 3,4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,17 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Choline 2,6 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 127 mg 3%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g480,1 g12 g0 g
50 g50 g240,1 g5,9 g0 g
150 g150 g720,2 g18 g0 g
200 g200 g960,2 g24 g0 g
250 g250 g1200,3 g30 g0 g

Câu hỏi về Nước ép lê cho bé

100 g Nước ép lê cho bé có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép lê cho bé có 48 kcal, gồm 0,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước ép lê cho bé có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép lê cho bé có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước ép lê cho bé có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép lê cho bé có 72 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước ép lê cho bé có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép lê cho bé có 96 kcal, gồm 0,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước ép lê cho bé có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép lê cho bé có 120 kcal, gồm 0,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7412 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ