Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 8,7 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 31,3 mg 35%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 51 mg 1%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g570,3 g12 g0,1 g
1 khẩu phần28,4 g160,1 g3,5 g0 g
2 khẩu phần56,7 g320,2 g7 g0,1 g
½ khẩu phần14,2 g80 g1,8 g0 g
3 khẩu phần85,1 g480,3 g11 g0,1 g
4 khẩu phần113,4 g650,3 g14 g0,1 g
50 g50 g290,2 g6,2 g0,1 g
150 g150 g860,5 g19 g0,2 g
200 g200 g1140,6 g25 g0,2 g
250 g250 g1430,8 g31 g0,3 g

Câu hỏi về Lê cắt hạt lựu

100 g Lê cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

100 g Lê cắt hạt lựu có 57 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

1 khẩu phần (28,4 g) Lê cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (28,4 g) Lê cắt hạt lựu có 16 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (56,7 g) Lê cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (56,7 g) Lê cắt hạt lựu có 32 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

½ khẩu phần (14,2 g) Lê cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,2 g) Lê cắt hạt lựu có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (85,1 g) Lê cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (85,1 g) Lê cắt hạt lựu có 48 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

4 khẩu phần (113,4 g) Lê cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (113,4 g) Lê cắt hạt lựu có 65 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Lê cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

50 g Lê cắt hạt lựu có 29 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lê cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

150 g Lê cắt hạt lựu có 86 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171342 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ