Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đào cắt hạt lựu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 9,5 g —
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 31,3 mg 35%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,83 mg 6%
- Vitamin K 2,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,47 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 83 mg 2%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 0,5 g | 11 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 14 | 0,1 g | 3,1 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 29 | 0,3 g | 6,2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 7 | 0,1 g | 1,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 43 | 0,4 g | 9,4 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 58 | 0,6 g | 13 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,3 g | 5,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 0,8 g | 17 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 1 g | 22 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 1,3 g | 28 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ57 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ64 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu50 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị đàojarred, all stages58 kcal / 100 g
- Món tráng miệng bánh đào nướng cho béthức ăn trẻ em, loại junior67 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Món tráng miệng mơ cho béthức ăn trẻ em, đóng hũ, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Đào đông lạnhcắt lát, có đường94 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đào cắt hạt lựu
100 g Đào cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
100 g Đào cắt hạt lựu có 51 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Đào cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Đào cắt hạt lựu có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Đào cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Đào cắt hạt lựu có 29 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Đào cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Đào cắt hạt lựu có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Đào cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Đào cắt hạt lựu có 43 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Đào cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Đào cắt hạt lựu có 58 kcal, gồm 0,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Đào cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
50 g Đào cắt hạt lựu có 26 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đào cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
150 g Đào cắt hạt lựu có 77 kcal, gồm 0,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171349 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ