Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đào đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
cắt lát, có đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 22 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 94,2 mg 105%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,62 mg 4%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,65 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 0,6 g | 22 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 235 | 1,6 g | 56 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 470 | 3,2 g | 111 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 118 | 0,8 g | 28 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 705 | 4,7 g | 166 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 940 | 6,3 g | 222 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 0,3 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 0,9 g | 33 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 1,3 g | 44 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả đào đông lạnh cắt látđược làm ngọt94 kcal / 100 g
- Dâu tây đông lạnhkhông đường35 kcal / 100 g
- Mơ đông lạnhcó đường98 kcal / 100 g
- Quả mơ đông lạnhcó đường98 kcal / 100 g
- Đàongọt, ngâm si-rô, để ráo68 kcal / 100 g
- Dứa miếng đông lạnhđã làm ngọt86 kcal / 100 g
- Đào khôxông lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường103 kcal / 100 g
- Anh đào ngọt đông lạnhđược làm ngọt89 kcal / 100 g
- Việt quất đông lạnhcó thêm đường85 kcal / 100 g
- Việt quất đông lạnh có đườngcó đường85 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đào đông lạnh
100 g Đào đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Đào đông lạnh có 94 kcal, gồm 0,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) Đào đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) Đào đông lạnh có 235 kcal, gồm 1,6 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) Đào đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) Đào đông lạnh có 470 kcal, gồm 3,2 g đạm, 111 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) Đào đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) Đào đông lạnh có 118 kcal, gồm 0,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) Đào đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) Đào đông lạnh có 705 kcal, gồm 4,7 g đạm, 166 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) Đào đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) Đào đông lạnh có 940 kcal, gồm 6,3 g đạm, 222 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Đào đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Đào đông lạnh có 47 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đào đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Đào đông lạnh có 141 kcal, gồm 0,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ