Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mơ đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 84 µg 9%
- Vitamin C 9 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 229 mg 5%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 0,7 g | 23 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 242 g | 237 | 1,7 g | 55 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 484 g | 474 | 3,4 g | 111 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 121 g | 119 | 0,8 g | 28 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 726 g | 711 | 5,1 g | 166 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 968 g | 949 | 6,8 g | 222 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 0,4 g | 12 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 1,1 g | 34 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 1,4 g | 46 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 1,8 g | 57 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mơ đông lạnhcó đường98 kcal / 100 g
- Đào đông lạnhcắt lát, có đường94 kcal / 100 g
- Mơkhô, lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường113 kcal / 100 g
- Quả đào đông lạnh cắt látđược làm ngọt94 kcal / 100 g
- Dâu tây đông lạnhkhông đường35 kcal / 100 g
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
- Mơ khôkhô252 kcal / 100 g
- Anh đào ngọt đông lạnhđược làm ngọt89 kcal / 100 g
- Việt quất đông lạnhcó thêm đường85 kcal / 100 g
- Việt quất đông lạnh có đườngcó đường85 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mơ đông lạnh
100 g Mơ đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Mơ đông lạnh có 98 kcal, gồm 0,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (242 g) Mơ đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (242 g) Mơ đông lạnh có 237 kcal, gồm 1,7 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (484 g) Mơ đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (484 g) Mơ đông lạnh có 474 kcal, gồm 3,4 g đạm, 111 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (121 g) Mơ đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121 g) Mơ đông lạnh có 119 kcal, gồm 0,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (726 g) Mơ đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (726 g) Mơ đông lạnh có 711 kcal, gồm 5,1 g đạm, 166 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (968 g) Mơ đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (968 g) Mơ đông lạnh có 949 kcal, gồm 6,8 g đạm, 222 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Mơ đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Mơ đông lạnh có 49 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mơ đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Mơ đông lạnh có 147 kcal, gồm 1,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171703 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ