Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 7,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 0,7 g | 7,8 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,4 g | 3,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 1,1 g | 12 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 1,4 g | 16 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 1,8 g | 20 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cam
Làm sao vắt được nhiều nước cam hơn?
Để cam về nhiệt độ phòng rồi lăn quả trên mặt bàn, ấn nhẹ bằng lòng bàn tay trước khi cắt đôi và vắt. Nếu cam đang lạnh, làm ấm vài giây trong lò vi sóng rồi mới vắt.
Bào vỏ cam thế nào để không bị đắng?
Dùng dụng cụ bào lấy lớp vỏ màu cam thật mỏng; phần cùi trắng bên dưới có vị đắng. Vỏ bào hợp với bánh, sốt trộn salad và các món cá.
Cam để được bao lâu và nên bảo quản thế nào?
Cam nguyên quả để nơi thoáng mát, tránh nắng; muốn giữ lâu hơn, cho vào ngăn mát tủ lạnh. Cam đã bóc hoặc cắt nên đựng kín trong tủ lạnh và dùng trong vài ngày.
Có thể dùng cam làm món gì ngoài nước ép?
Cam thái lát hợp với salad rau lá, thì là hoặc củ dền; nước cam cũng tạo vị chua ngọt cho sốt ăn kèm vịt hay cá. Vỏ cam bào thêm hương thơm cho bánh và món hầm.
Chọn cam ngon bằng cách nào?
Chọn quả chắc tay so với kích thước, vỏ căng và không có chỗ mềm, mốc hay dập. Vỏ dày hay mỏng không phải lúc nào cũng cho biết quả nhiều nước hay ít nước.
Cam có thể thay chanh trong công thức không?
Không phải lúc nào cũng thay ngang lượng được: cam ngọt và ít chua hơn chanh. Cam hợp để tạo vị trái cây cho sốt hoặc nước xốt; nếu món cần độ chua rõ, dùng chanh sẽ đúng vị hơn.
Cam và quýt khác nhau thế nào về dinh dưỡng?
Quýt có nhiều năng lượng hơn cam: 57 kcal so với 37 kcal trên 100 g; quýt cũng có nhiều chất xơ hơn, 2,2 g so với 1,6 g.
Nguồn: CREA (Italy) 008000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ