Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Mận

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

46
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb10 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 9,9 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17 µg 2%
  • Vitamin C 9,5 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Vitamin K 6,4 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,42 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 1,9 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 157 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g460,7 g10 g0,3 g
1 khẩu phần165 g761,2 g17 g0,5 g
2 khẩu phần330 g1522,3 g33 g0,9 g
½ khẩu phần82,5 g380,6 g8,3 g0,2 g
3 khẩu phần495 g2283,5 g50 g1,4 g
4 khẩu phần660 g3044,6 g66 g1,8 g
50 g50 g230,4 g5 g0,1 g
150 g150 g691,1 g15 g0,4 g
200 g200 g921,4 g20 g0,6 g
250 g250 g1151,8 g25 g0,7 g

Câu hỏi về Mận

Chọn mận chín ngon như thế nào?

Chọn quả căng, vỏ nguyên và có mùi thơm nhẹ; mận chín thường hơi mềm khi ấn nhẹ nhưng không nhũn. Lớp phấn trắng tự nhiên trên vỏ không phải dấu hiệu quả bị hỏng.

Mận tươi nên bảo quản thế nào?

Mận còn cứng có thể để ở nhiệt độ phòng cho chín; khi đã chín, cất trong ngăn mát và ăn trong vài ngày. Chỉ rửa ngay trước khi ăn để vỏ không bị ẩm lâu.

Có cần gọt vỏ mận trước khi ăn không?

Không cần; bạn có thể rửa kỹ, bổ đôi theo đường rãnh rồi xoay hai nửa để tách hạt. Bỏ hạt, vì hạt cứng và không ăn được.

Mận có dùng làm bánh hoặc món nấu được không?

Có. Bỏ hạt, cắt đôi hoặc cắt múi rồi nướng ở 180 °C khoảng 20–30 phút để làm nhân bánh, hoặc nấu trên lửa nhỏ thành sốt mận ăn cùng thịt quay.

Mận hợp với món ăn nào?

Mận tươi hợp với sữa chua, yến mạch và salad; vị chua ngọt cũng cân bằng các món thịt béo. Mận nấu thành sốt có thể ăn kèm thịt heo hoặc vịt quay.

Mận khô khác mận tươi thế nào?

Mận khô cô đặc hơn vì đã mất nước: mỗi 100 g có 240 kcal và 7,1 g chất xơ, trong khi mận tươi có 46 kcal và 1,4 g chất xơ. Dùng lượng nhỏ hơn khi ăn riêng hoặc cho vào món hầm.

Mận có thể để đông lạnh không?

Có. Rửa sạch, để khô, bỏ hạt rồi xếp các miếng mận thành một lớp trên khay cho đông cứng; sau đó chuyển vào hộp kín. Mận rã đông mềm hơn, nên hợp làm sinh tố, sốt hoặc nhân bánh.

Nguồn: USDA FoodData Central 169949 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ