Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mận vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và vỏ, ăn sống
25
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb5,9 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 5,9 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,61 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,1 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 0,5 g | 5,9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,3 g | 3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 0,8 g | 8,9 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 1 g | 12 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 1,3 g | 15 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Mận tráng miệngthịt và vỏ, sống41 kcal / 100 g
- Mậnsống46 kcal / 100 g
- Đào vàngtươi39 kcal / 100 g
- Xuân đào vàngchưa gọt vỏ, sống38 kcal / 100 g
- Yellow plum76 kcal / 100 g
- Quả mơtươi sống, phần thịt và vỏ31 kcal / 100 g
- Đào trơn vàngthịt và vỏ, bỏ hạt, sống50 kcal / 100 g
- Cà chua vàngtươi sống15 kcal / 100 g
- Quả xuân đàothịt và vỏ quả, sống, cân có hạt40 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mận vàng
100 g Mận vàng có bao nhiêu calo?
100 g Mận vàng có 25 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Mận vàng có bao nhiêu calo?
50 g Mận vàng có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mận vàng có bao nhiêu calo?
150 g Mận vàng có 38 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Mận vàng có bao nhiêu calo?
200 g Mận vàng có 50 kcal, gồm 1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Mận vàng có bao nhiêu calo?
250 g Mận vàng có 63 kcal, gồm 1,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-224 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ