Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Đào

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống, thịt quả và vỏ

33
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb7,6 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Đường 7,6 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19 µg 2%
  • Vitamin C 31 mg 34%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 5,8 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,2 µg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g331 g7,6 g0,1 g
50 g50 g170,5 g3,8 g0,1 g
150 g150 g501,5 g11 g0,2 g
200 g200 g662 g15 g0,2 g
250 g250 g832,5 g19 g0,3 g

Câu hỏi về Đào

Làm sao nhận biết đào chín ngon?

Chọn quả có mùi thơm dịu, vỏ không dập và hơi mềm khi ấn nhẹ gần cuống. Đào vẫn cứng thường có thể chín thêm ở nhiệt độ phòng.

Đào cứng có làm chín được không?

Để đào trong túi giấy ở nhiệt độ phòng, tránh nắng; kiểm tra mỗi ngày và lấy ra khi quả thơm, hơi mềm. Không cho đào còn cứng vào tủ lạnh vì lạnh làm chậm quá trình chín.

Bảo quản đào thế nào để không nhanh hỏng?

Đào đã chín nên để trong ngăn mát và ăn trong vài ngày; rửa ngay trước khi ăn để vỏ không bị ẩm lâu. Muốn để dành lâu hơn, bỏ hạt, cắt miếng và cấp đông trên khay rồi cho vào túi kín.

Gọt vỏ đào nhanh bằng cách nào?

Khía chữ X ở đáy quả, chần trong nước sôi khoảng 30 giây rồi chuyển ngay sang nước đá; vỏ sẽ dễ bong. Nếu đào còn chắc, dùng dao gọt hoặc ăn cả vỏ sau khi rửa kỹ.

Đào thường được dùng trong món nào?

Đào hợp với sữa chua, yến mạch và salad trái cây; đào chín cũng thường được nướng thành bánh đào hoặc nấu mứt. Khi nướng, bổ đôi và bỏ hạt, quét chút dầu rồi nướng mặt cắt ở khoảng 200 °C trong 10–15 phút.

Đào và xuân đào khác nhau thế nào?

Xuân đào có vỏ trơn, còn đào có lớp lông mịn; cả hai đều là quả của cây đào và có thể dùng thay nhau trong món ăn. Đào trong dữ liệu này có 33 kcal trên 100 g, còn xuân đào có 44 kcal.

Ăn đào có cung cấp nhiều vitamin C không?

Đào là nguồn vitamin C: 100 g có 31 mg. Một quả cỡ vừa thường cho khoảng 150 g phần ăn được, nhưng lượng thực tế thay đổi theo kích cỡ.

Có nên ăn hạt đào không?

Không nên ăn nhân bên trong hạt đào: hạt cứng có thể gây hóc, còn nhân có thể giải phóng chất độc khi bị nhai hoặc nghiền. Bỏ hạt trước khi cho trẻ nhỏ ăn và cắt thịt quả thành miếng mềm, vừa miệng.

Nguồn: CoFID (UK) 14-299 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ