Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả đào
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt không vỏ, đã bỏ hạt, sống, trung bình
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb9,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 7,7 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7,5 µg 1%
- Vitamin C 3,6 mg 4%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 4,1 mg 0%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 6,7 mg 2%
- Phốt pho 17,3 mg 1%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,04 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 0,7 g | 9,7 g | – |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,3 g | 4,9 g | – |
| 150 g | 150 g | 67 | 1 g | 15 g | – |
| 200 g | 200 g | 89 | 1,3 g | 20 g | – |
| 250 g | 250 g | 111 | 1,7 g | 24 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Quả đào trơnthịt và vỏ, bỏ hạt, sống, trung bình50 kcal / 100 g
- Đàosống, thịt quả và vỏ33 kcal / 100 g
- Đào thịt vàngthịt không vỏ, đã bỏ hạt, tươi sống45 kcal / 100 g
- Mậnthịt quả và vỏ, bỏ hạt, sống52 kcal / 100 g
- Táothịt không vỏ, tươi sống, trung bình51 kcal / 100 g
- Quả anh đàothịt và vỏ, đã bỏ hạt, sống54 kcal / 100 g
- Xoàithịt quả không vỏ, bỏ hạt, tươi sống71 kcal / 100 g
- Camphần thịt không vỏ, không hạt, sống42 kcal / 100 g
- Peach yellow flesh and skin38 kcal / 100 g
- Chuốiphần thịt không vỏ, sống88 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả đào
100 g Quả đào có bao nhiêu calo?
100 g Quả đào có 44 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,7 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Quả đào có bao nhiêu calo?
50 g Quả đào có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Quả đào có bao nhiêu calo?
150 g Quả đào có 67 kcal, gồm 1 g đạm, 15 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Quả đào có bao nhiêu calo?
200 g Quả đào có 89 kcal, gồm 1,3 g đạm, 20 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Quả đào có bao nhiêu calo?
250 g Quả đào có 111 kcal, gồm 1,7 g đạm, 24 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13398 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ