Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cam
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần thịt không vỏ, không hạt, sống
42
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 7,6 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,21 µg 0%
- Vitamin C 47,5 mg 53%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 66 mg 5%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 0,8 g | 8 g | – |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,4 g | 4 g | – |
| 150 g | 150 g | 63 | 1,1 g | 12 g | – |
| 200 g | 200 g | 84 | 1,5 g | 16 g | – |
| 250 g | 250 g | 105 | 1,9 g | 20 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Cam navelsống, navel (Bao gồm thực phẩm cho chương trình phân phối thực phẩm của USDA)49 kcal / 100 g
- Vỏ camsống97 kcal / 100 g
- Cam valenciatươi, california49 kcal / 100 g
- Cam đắngthịt quả không vỏ, không hạt, ăn sống, lấy mẫu tại đảo Martinique
- Cà chua camtươi sống16 kcal / 100 g
- Quýt klementin hoặc quýt mandarinphần thịt không vỏ, không hạt, sống46 kcal / 100 g
- Chanhsống, không vỏ29 kcal / 100 g
- Chuốiphần thịt không vỏ, sống88 kcal / 100 g
- Táothịt không vỏ, tươi sống, trung bình51 kcal / 100 g
- Bưởi chùmthịt quả bỏ vỏ và hạt, sống34 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cam
100 g Cam có bao nhiêu calo?
100 g Cam có 42 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Cam có bao nhiêu calo?
50 g Cam có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Cam có bao nhiêu calo?
150 g Cam có 63 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Cam có bao nhiêu calo?
200 g Cam có 84 kcal, gồm 1,5 g đạm, 16 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Cam có bao nhiêu calo?
250 g Cam có 105 kcal, gồm 1,9 g đạm, 20 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13034 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ