Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 324 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 7,9 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,44 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 58 mg 4%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 38 mg 9%
  • Phốt pho 65 mg 5%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 10%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 1,4 mg 60%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g422,5 g5,5 g0,6 g
50 g50 g211,3 g2,8 g0,3 g
150 g150 g623,8 g8,3 g0,8 g
200 g200 g835 g11 g1,1 g
250 g250 g1046,3 g14 g1,4 g

Câu hỏi về Cổ hũ

Cổ hũ là phần nào của cây cọ?

Cổ hũ là phần lõi non, mềm ở ngọn thân một số loài cọ, thường được lấy từ thân cây. Tên tiếng Anh là palm heart; không nên nhầm với quả cọ hay cùi cọ.

Cổ hũ ăn sống được không?

Cổ hũ tươi có thể ăn sống sau khi bóc bỏ lớp xơ bên ngoài và rửa sạch; phần lõi giòn, vị dịu, hợp với món gỏi. Loại đóng hộp thường đã được xử lý nhiệt và có thể ăn ngay sau khi để ráo.

Làm sao để cổ hũ không bị thâm sau khi cắt?

Cổ hũ tươi dễ đổi màu khi tiếp xúc với không khí. Thái đến đâu, ngâm ngay đến đó trong nước pha chanh hoặc giấm, rồi để ráo trước khi chế biến.

Cổ hũ nấu trong bao lâu?

Cổ hũ tươi thái lát mỏng có thể xào nhanh khoảng 3–5 phút để giữ độ giòn; muốn mềm hơn, luộc khoảng 8–10 phút. Cổ hũ đóng hộp đã chín, chỉ cần làm nóng cùng món ăn.

Cổ hũ thường được làm món gì?

Cổ hũ thái sợi dùng làm gỏi với rau thơm, cà rốt và nước trộn chua ngọt; thái khoanh cũng hợp để xào tỏi hoặc nấu canh. Nếu làm gỏi, trộn cổ hũ gần lúc ăn để giữ độ giòn.

Có thể thay cổ hũ bằng nguyên liệu nào?

Trong món xào hoặc gỏi, măng luộc là lựa chọn thay thế dễ tìm, có độ giòn nhưng vị đậm hơn. Tim atisô hợp hơn trong món trộn mềm; chúng không có kết cấu giòn, mọng như cổ hũ.

Cổ hũ khác củ hũ dừa như thế nào?

Cả hai đều là phần lõi non của cây họ cọ, nhưng đến từ những loài cọ khác nhau và có thể khác về độ giòn, vị. Cổ hũ có 42 kcal trên 100 g, còn củ hũ dừa có 47 kcal trên 100 g.

Cổ hũ có nhiều sắt không?

Cổ hũ là nguồn sắt, với 3,1 mg trên 100 g. Có thể ăn cùng món giàu vitamin C như cà chua hoặc nước chanh trong món trộn.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ