Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 8,1 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 29,3 µg 3%
  • Vitamin C 65,3 mg 73%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 8,7 mg 1%
  • Kali 200 mg 4%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,8 g8,5 g–
50 g50 g200,4 g4,3 g–
150 g150 g591,1 g13 g–
200 g200 g791,5 g17 g–
250 g250 g991,9 g21 g–

Câu hỏi về Đu đủ

100 g Đu đủ có bao nhiêu calo?

100 g Đu đủ có 40 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Đu đủ có bao nhiêu calo?

50 g Đu đủ có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Đu đủ có bao nhiêu calo?

150 g Đu đủ có 59 kcal, gồm 1,1 g đạm, 13 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Đu đủ có bao nhiêu calo?

200 g Đu đủ có 79 kcal, gồm 1,5 g đạm, 17 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Đu đủ có bao nhiêu calo?

250 g Đu đủ có 99 kcal, gồm 1,9 g đạm, 21 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ