Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đu đủ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt quả không vỏ, ăn sống
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb8,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 8,1 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29,3 µg 3%
- Vitamin C 65,3 mg 73%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 8,7 mg 1%
- Kali 200 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,8 g | 8,5 g | – |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,4 g | 4,3 g | – |
| 150 g | 150 g | 59 | 1,1 g | 13 g | – |
| 200 g | 200 g | 79 | 1,5 g | 17 g | – |
| 250 g | 250 g | 99 | 1,9 g | 21 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép đu đủkhông đường23 kcal / 100 g
- Đu đủ xanhthịt không vỏ, sống, từ Martinique
- Đu đủ Colombochín, phần thịt không vỏ, không hạt, tươi sống, lấy mẫu tại đảo La Réunion (Carica papaya L.)38 kcal / 100 g
- Đu đủ ngọtngâm si-rô, để ráo215 kcal / 100 g
- Papaya ripe44 kcal / 100 g
- Chuốiphần thịt không vỏ, sống88 kcal / 100 g
- Dứathịt không vỏ, ăn sống52 kcal / 100 g
- Mítchỉ phần thịt quả, sống, bỏ vỏ
- Táothịt không vỏ, tươi sống, trung bình51 kcal / 100 g
- Dưa hấuthịt quả không vỏ, không hạt, sống35 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đu đủ
100 g Đu đủ có bao nhiêu calo?
100 g Đu đủ có 40 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Đu đủ có bao nhiêu calo?
50 g Đu đủ có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Đu đủ có bao nhiêu calo?
150 g Đu đủ có 59 kcal, gồm 1,1 g đạm, 13 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Đu đủ có bao nhiêu calo?
200 g Đu đủ có 79 kcal, gồm 1,5 g đạm, 17 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Đu đủ có bao nhiêu calo?
250 g Đu đủ có 99 kcal, gồm 1,9 g đạm, 21 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ