Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,5 g —
- Natri 8,4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 70,5 µg 8%
- Vitamin C 121 mg 134%
- Vitamin E 1,4 mg 10%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,74 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 7,7 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 11,9 mg 3%
- Phốt pho 22,5 mg 2%
- Kali 155 mg 3%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 0,8 g | 3,5 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,4 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 34 | 1,2 g | 5,3 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 45 | 1,6 g | 7 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 57 | 2 g | 8,8 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Ớt ngọt đỏtươi sống29 kcal / 100 g
- Ớt ngọt xanhđông lạnh, băm nhỏ, chưa chuẩn bị20 kcal / 100 g
- Ớt ngọt vàngxào, chiên chảo, không thêm chất béo35 kcal / 100 g
- Ớt chuông vàngsống35 kcal / 100 g
- Ớt chuông xanhsống31 kcal / 100 g
- Peppers yellow red and green crudi26 kcal / 100 g
- Peppers red and yellow35 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ớt ngọt
Chọn ớt ngọt thế nào để quả tươi và giòn?
Chọn quả chắc tay, vỏ căng bóng, màu đều và cuống còn tươi; tránh quả nhăn, mềm nhũn hoặc có vết thâm ướt. Quả nặng tay so với kích thước thường có phần thịt dày, giòn.
Ớt ngọt ăn sống được không?
Được: rửa dưới vòi nước, bỏ cuống, hạt và phần màng trắng bên trong rồi thái que hoặc thái hạt lựu. Ớt ngọt sống giòn, hợp ăn kèm sốt chấm, trộn salad hoặc kẹp bánh mì.
Ớt ngọt nướng bao lâu và ở nhiệt độ nào?
Bổ đôi hoặc bổ tư, bỏ hạt, phết một lớp dầu mỏng rồi nướng ở 220 °C khoảng 20–25 phút, đến khi vỏ sém và thịt mềm. Cho ớt nóng vào bát đậy kín vài phút sẽ giúp lột vỏ dễ hơn.
Ớt ngọt bảo quản thế nào để lâu hỏng?
Để quả nguyên, khô ráo trong ngăn mát; chỉ rửa ngay trước khi dùng để tránh ẩm làm nhanh mềm. Ớt đã cắt nên cho vào hộp kín và dùng trong vài ngày; muốn trữ lâu, thái miếng rồi cấp đông, không cần chần.
Ớt ngọt hợp với món nào?
Ớt ngọt hợp với hành tây, cà chua, trứng, đậu và thịt; bạn có thể xào nhanh, nhồi thịt rồi nướng, hoặc cho vào món ratatouille và fajitas. Thêm ớt gần cuối khi xào nếu muốn giữ độ giòn.
Ớt ngọt đỏ và xanh khác nhau thế nào?
Ớt ngọt xanh có vị hơi đắng và ít ngọt hơn; quả đỏ chín hơn, thường ngọt và thơm hơn. Theo số liệu trên 100 g, ớt xanh có 80,4 mg vitamin C, còn ớt đỏ có 128 mg.
Ớt ngọt có cay không?
Ớt ngọt có vị dịu, không có độ cay đặc trưng của ớt cay; vị ngọt rõ hơn khi quả chín đỏ, vàng hoặc cam. Nếu món cần chút cay, bạn có thể thêm riêng một ít ớt cay thay vì mong ớt ngọt tạo vị đó.
Ớt ngọt có nhiều vitamin C không?
Có, ớt ngọt là nguồn vitamin C: một khẩu phần 100 g có 121 mg. Ăn sống hoặc nấu nhanh giúp hạn chế thất thoát vitamin C do nhiệt.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ