Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ớt ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
xanh, vàng hoặc đỏ, nấu chín, trung bình
33
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb5,4 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 5,1 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 82 mg 91%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,78 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 8,9 mg 1%
- Magiê 12,9 mg 3%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Iốt 1,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 1,1 g | 5,4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,6 g | 2,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 1,7 g | 8,1 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 2,2 g | 11 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 2,8 g | 14 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Ớt ngọt đỏtươi sống29 kcal / 100 g
- Ớt ngọt xanhnấu chín, luộc, để ráo, không có muối28 kcal / 100 g
- Ớt ngọt vàngxào, chiên chảo, không thêm chất béo35 kcal / 100 g
- Ớt chuông xanhsống22 kcal / 100 g
- Ớt chuông đỏsống32 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, trung bình33 kcal / 100 g
- Khoai langđã nấu chín79 kcal / 100 g
- Bell pepper green27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ớt ngọt
100 g Ớt ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Ớt ngọt có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Ớt ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Ớt ngọt có 17 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Ớt ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Ớt ngọt có 50 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Ớt ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Ớt ngọt có 66 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Ớt ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Ớt ngọt có 83 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19999 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ