Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai lang
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 6,1 g —
- Natri 31,5 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 873 µg 97%
- Vitamin C 16,2 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 32,5 mg 3%
- Sắt 0,71 mg 4%
- Magiê 22,5 mg 5%
- Phốt pho 43 mg 3%
- Kali 353 mg 8%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,38 mg 17%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 1,7 g | 16 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 0,8 g | 8,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 2,5 g | 25 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 3,4 g | 33 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 4,2 g | 41 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai lang nướngđã nấu chín, nướng nguyên vỏ, chỉ phần ruột, có muối90 kcal / 100 g
- Khoai lang luộcđã nấu chín, luộc, không vỏ76 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnruột màu cam, thêm chất béo127 kcal / 100 g
- Khoai lang chiênnướng lò155 kcal / 100 g
- Lá khoai langsống42 kcal / 100 g
- Khoai tâyluộc, phần thịt và vỏ86 kcal / 100 g
- Khoai tây nướngnướng91 kcal / 100 g
- Củ khoai mônđã nấu131 kcal / 100 g
- Củ Thụy Điểnhoặc củ Thụy Điển, nấu chín26 kcal / 100 g
- Cà tímđã nấu chín27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang
Nướng khoai lang bao lâu và ở nhiệt độ nào?
Rửa sạch, để nguyên vỏ hoặc bọc giấy bạc rồi nướng ở 200 °C khoảng 45–60 phút, tùy củ lớn hay nhỏ. Khoai chín khi xiên que dễ dàng vào phần giữa; bỏ giấy bạc vài phút cuối nếu muốn vỏ khô hơn.
Khoai lang luộc mất bao lâu?
Cắt khúc đều nhau để khoai chín nhanh và đồng đều, rồi luộc ngập nước khoảng 15–20 phút; củ nguyên thường cần 25–35 phút. Dùng đũa xiên thử phần dày nhất, thấy mềm là vớt ra để ráo.
Bảo quản khoai lang sống thế nào để lâu bị hỏng?
Để khoai ở nơi khô, tối và thoáng khí, tránh ánh nắng trực tiếp; không rửa trước khi cất vì độ ẩm làm khoai dễ mốc. Không nên để trong tủ lạnh, vì lạnh có thể làm phần ruột cứng và ảnh hưởng vị ngọt.
Khoai lang ăn với gì ngon?
Khoai lang nướng hoặc luộc hợp với muối mè, bơ, sữa chua và các món mặn như cá, trứng hay thịt nướng. Khoai lang còn được dùng làm chè khoai lang, bánh khoai lang và súp.
Khoai tây hay khoai lang có nhiều năng lượng hơn?
Khoai tây có nhiều năng lượng hơn: 94,9 kcal mỗi 100 g, so với 79 kcal trong khoai lang. Khoai tây cũng có nhiều protein hơn, còn khoai lang có nhiều chất xơ hơn theo các số liệu này.
Khoai lang có phải là nguồn vitamin A không?
Có. Khoai lang là nguồn vitamin A; mỗi 100 g có 873 µg vitamin A.
Khoai lang sống có ăn được không?
Có thể ăn sống, nhưng củ sống cứng và khó nhai hơn; rửa kỹ, gọt hoặc chà sạch vỏ rồi thái mỏng, bào sợi hoặc nạo vào món trộn. Với khoai bị dập, mốc hoặc có mùi lạ, nên bỏ đi.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ