Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,9 g —
- Natri 4,9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 12,3 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 10 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8,7 mg 1%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 22,7 mg 5%
- Phốt pho 44,9 mg 4%
- Kali 381 mg 8%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,25 mg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 2 g | 18 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1 g | 9,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 2,9 g | 27 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 3,9 g | 37 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 4,9 g | 46 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nướngruột và vỏ, có muối93 kcal / 100 g
- Khoai tây russetthịt và vỏ, sống79 kcal / 100 g
- Khoai tây đỏruột và vỏ, sống70 kcal / 100 g
- Khoai tây trắngruột và vỏ, sống69 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâysống58 kcal / 100 g
- Khoai langluộc, gọt vỏ77 kcal / 100 g
- Khoai lang luộcđã nấu chín, luộc, không vỏ76 kcal / 100 g
- Khoai tây nấu lò vi sóngnấu chín, để nguyên vỏ, vỏ có muối132 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcnấu nguyên vỏ, có muối87 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tây luộcluộc cả vỏ, vỏ, có muối78 kcal / 100 g
Câu hỏi về khoai tây
Luộc khoai tây bao lâu thì chín?
Củ nhỏ nguyên củ thường chín trong 15–20 phút; củ lớn có thể cần 25–30 phút. Cho khoai vào nồi nước lạnh có chút muối, đun sôi rồi hạ lửa và xiên thử: que phải xuyên vào dễ dàng.
Nướng khoai tây nguyên củ thế nào cho ruột bở, vỏ giòn?
Rửa sạch, lau khô, chọc vài lỗ bằng nĩa rồi xoa một lớp dầu mỏng và rắc muối. Nướng ở 200 °C khoảng 50–60 phút, đến khi vỏ se giòn và ruột mềm khi xiên.
Khoai tây mọc mầm hoặc có màu xanh có ăn được không?
Không nên ăn củ đã xanh rõ, mọc nhiều mầm, mềm nhũn hoặc có vị đắng; hãy bỏ cả củ thay vì chỉ cắt mầm hay phần xanh. Củ còn chắc, chỉ có một mầm nhỏ và không xanh thì có thể gọt bỏ mầm cùng vùng quanh mắt khoai.
Bảo quản khoai tây thế nào để lâu mọc mầm?
Để khoai khô, chưa rửa ở nơi tối, mát và thông thoáng; tránh ánh sáng, túi nhựa kín và chỗ nóng. Không để cạnh hành tây, vì khoai thường nhanh hỏng hơn khi bảo quản chung.
Khoai tây hợp với món ăn nào?
Khoai tây nghiền hợp với món hầm và thịt quay; khoai thái miếng có thể nấu cà ri, súp hoặc làm salad khoai tây. Muốn khoai nghiền mịn, luộc đến mềm rồi để ráo vài phút trước khi nghiền.
Có thể thay khoai tây bằng khoai lang trong món ăn không?
Được trong món nướng, nghiền hoặc súp, nhưng khoai lang ngọt hơn và thường mềm nhanh hơn; hãy kiểm tra độ chín sớm khi nấu. Trong món cần vị bùi, ít ngọt như salad khoai tây, thay thế này sẽ làm vị món ăn khác rõ.
Khoai tây có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Khoai tây có 381 mg kali và 0,29 mg vitamin B6 trong mỗi 100 g. Một củ cỡ vừa, khoảng 150 g, cung cấp chừng 86 kcal.
Vỏ khoai tây có nhiều chất xơ hơn phần ruột không?
Có: vỏ khoai tây có 3,3 g chất xơ trên 100 g, so với 1,6 g trong khoai tây. Nếu ăn cả vỏ, hãy chà rửa kỹ dưới vòi nước và bỏ những chỗ xanh hoặc hư.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ