Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Khoai tây

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc trong nước cất, không muối

88
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb18 g
Chất béo1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g882,1 g18 g1 g
50 g50 g441,1 g9 g0,5 g
150 g150 g1323,2 g27 g1,5 g
200 g200 g1764,2 g36 g2 g
250 g250 g2205,3 g45 g2,5 g

Câu hỏi về Khoai tây

100 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây có 88 kcal, gồm 2,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây có 44 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây có 132 kcal, gồm 3,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây có 176 kcal, gồm 4,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây có 220 kcal, gồm 5,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 006505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ