Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây già
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc không muối
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb18 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 1,9 g | 18 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1 g | 8,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 2,9 g | 27 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 3,8 g | 36 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 4,8 g | 45 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai tây già
100 g Khoai tây già có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây già có 85 kcal, gồm 1,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Khoai tây già có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây già có 43 kcal, gồm 1 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai tây già có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây già có 128 kcal, gồm 2,9 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Khoai tây già có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây già có 170 kcal, gồm 3,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Khoai tây già có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây già có 213 kcal, gồm 4,8 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 5136 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ