Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Potato, old (February to June), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb17 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,7 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,83 µg 0%
- Vitamin C 9 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,1 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 2,2 g | 17 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,1 g | 8,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 124 | 3,3 g | 26 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 4,4 g | 34 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 207 | 5,5 g | 43 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Potato, old (February to June), raw
100 g Potato, old (February to June), raw có bao nhiêu calo?
100 g Potato, old (February to June), raw có 83 kcal, gồm 2,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Potato, old (February to June), raw có bao nhiêu calo?
50 g Potato, old (February to June), raw có 41 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Potato, old (February to June), raw có bao nhiêu calo?
150 g Potato, old (February to June), raw có 124 kcal, gồm 3,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Potato, old (February to June), raw có bao nhiêu calo?
200 g Potato, old (February to June), raw có 166 kcal, gồm 4,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Potato, old (February to June), raw có bao nhiêu calo?
250 g Potato, old (February to June), raw có 207 kcal, gồm 5,5 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 946 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ