Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Potatoes, new or earlies, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb16 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 2 g | 16 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1 g | 7,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 3 g | 24 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 4 g | 31 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 5 g | 39 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Potatoes, new or earlies, raw
100 g Potatoes, new or earlies, raw có bao nhiêu calo?
100 g Potatoes, new or earlies, raw có 72 kcal, gồm 2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Potatoes, new or earlies, raw có bao nhiêu calo?
50 g Potatoes, new or earlies, raw có 36 kcal, gồm 1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Potatoes, new or earlies, raw có bao nhiêu calo?
150 g Potatoes, new or earlies, raw có 108 kcal, gồm 3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Potatoes, new or earlies, raw có bao nhiêu calo?
200 g Potatoes, new or earlies, raw có 144 kcal, gồm 4 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Potatoes, new or earlies, raw có bao nhiêu calo?
250 g Potatoes, new or earlies, raw có 180 kcal, gồm 5 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 006580 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ