Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 3 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g661,8 g14 g0,1 g
50 g50 g330,9 g6,8 g0,1 g
150 g150 g992,7 g20 g0,2 g
200 g200 g1323,6 g27 g0,2 g
250 g250 g1654,5 g34 g0,3 g

Câu hỏi về Potato, new, with skin, boiled (without salt)

100 g Potato, new, with skin, boiled (without salt) có bao nhiêu calo?

100 g Potato, new, with skin, boiled (without salt) có 66 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Potato, new, with skin, boiled (without salt) có bao nhiêu calo?

50 g Potato, new, with skin, boiled (without salt) có 33 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Potato, new, with skin, boiled (without salt) có bao nhiêu calo?

150 g Potato, new, with skin, boiled (without salt) có 99 kcal, gồm 2,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Potato, new, with skin, boiled (without salt) có bao nhiêu calo?

200 g Potato, new, with skin, boiled (without salt) có 132 kcal, gồm 3,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Potato, new, with skin, boiled (without salt) có bao nhiêu calo?

250 g Potato, new, with skin, boiled (without salt) có 165 kcal, gồm 4,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ