Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,24 µg 0%
  • Vitamin C 8,5 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Vitamin B6 0,53 mg 31%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,7 mg 0%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 54 mg 4%
  • Kali 470 mg 10%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 0,64 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g781,7 g16 g0,2 g
50 g50 g390,8 g8,1 g0,1 g
150 g150 g1172,5 g24 g0,3 g
200 g200 g1563,4 g32 g0,4 g
250 g250 g1954,2 g40 g0,5 g

Câu hỏi về Potato, new, boiled without salt

100 g Potato, new, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Potato, new, boiled without salt có 78 kcal, gồm 1,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Potato, new, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Potato, new, boiled without salt có 39 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Potato, new, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Potato, new, boiled without salt có 117 kcal, gồm 2,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Potato, new, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Potato, new, boiled without salt có 156 kcal, gồm 3,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Potato, new, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Potato, new, boiled without salt có 195 kcal, gồm 4,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28954 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ