Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g310,7 g6 g0,2 g
50 g50 g160,4 g3 g0,1 g
150 g150 g471,1 g9 g0,3 g
200 g200 g621,4 g12 g0,4 g
250 g250 g781,8 g15 g0,5 g

Câu hỏi về Ớt chuông xanh

Ớt chuông xanh ăn sống được không?

Được. Rửa sạch, bổ đôi rồi bỏ cuống, hạt và phần gân trắng; thái que để chấm hoặc thái hạt lựu trộn salad.

Làm sao xào ớt chuông xanh để vẫn giòn?

Bỏ hạt và thái thành dải đều, cho vào chảo nóng với chút dầu sau khi các nguyên liệu lâu chín đã gần xong. Xào lửa lớn khoảng 3–5 phút, đảo liên tục để ớt mềm nhẹ mà còn giòn.

Ớt chuông xanh nướng bao lâu?

Bổ đôi hoặc cắt miếng, bỏ hạt, phết một lớp dầu mỏng rồi nướng ở 220 °C khoảng 15–20 phút, đến khi mặt ớt xém và thịt mềm. Bạn cũng có thể nướng nguyên quả, trở đều cho vỏ cháy sém rồi bóc vỏ.

Ớt chuông xanh để được bao lâu?

Để quả khô, chưa cắt trong ngăn rau của tủ lạnh; thường dùng ngon nhất trong khoảng một tuần. Ớt đã cắt nên cho vào hộp kín, giữ lạnh và dùng trong vài ngày.

Ớt chuông xanh thường dùng trong món nào?

Ớt chuông xanh hợp với món xào, cơm chiên, mì xào và nhân bánh mì kiểu fajita. Bạn cũng có thể nhồi thịt hoặc đậu với cơm rồi nướng đến khi ớt mềm.

Ớt chuông xanh khác ớt chuông đỏ như thế nào?

Ớt chuông xanh có vị đậm, hơi đắng và ít ngọt hơn; ớt chuông đỏ chín hơn nên thường ngọt rõ. Ớt chuông xanh có 31 kcal mỗi 100 g, còn ớt chuông đỏ có 34 kcal.

Có thể thay ớt chuông xanh bằng ớt chuông vàng không?

Có, bạn có thể thay lượng tương đương trong món xào, salad hoặc món nhồi. Ớt chuông vàng có vị ngọt dịu hơn và màu sáng hơn; lượng carbohydrate là 6,8 g mỗi 100 g, so với 6 g ở ớt chuông xanh.

Vì sao ớt chuông xanh thường ít ngọt hơn ớt chuông đỏ?

Ớt chuông xanh thường được thu hoạch khi quả còn chưa chín hẳn; khi chín trên cây, nhiều quả chuyển sang đỏ hoặc vàng và vị ngọt rõ hơn. Vì vậy màu xanh thường đi cùng vị cỏ, hơi đắng.

Nguồn: CREA (Italy) 005640 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ