Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Peppers, red and yellow, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb6,7 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 6,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 0,9 g | 6,7 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,5 g | 3,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 1,4 g | 10 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 1,8 g | 13 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 2,3 g | 17 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Peppers, red and yellow, raw
100 g Peppers, red and yellow, raw có bao nhiêu calo?
100 g Peppers, red and yellow, raw có 35 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Peppers, red and yellow, raw có bao nhiêu calo?
50 g Peppers, red and yellow, raw có 18 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Peppers, red and yellow, raw có bao nhiêu calo?
150 g Peppers, red and yellow, raw có 53 kcal, gồm 1,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Peppers, red and yellow, raw có bao nhiêu calo?
200 g Peppers, red and yellow, raw có 70 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Peppers, red and yellow, raw có bao nhiêu calo?
250 g Peppers, red and yellow, raw có 88 kcal, gồm 2,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 005610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ