Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Peppers pickled canned/glass
Calo và thông tin dinh dưỡng
14
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb1,9 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,8 g | 1,9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,4 g | 1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 1,2 g | 2,9 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 1,6 g | 3,8 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 2 g | 4,8 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Peppers pickled canned/glass
100 g Peppers pickled canned/glass có bao nhiêu calo?
100 g Peppers pickled canned/glass có 14 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Peppers pickled canned/glass có bao nhiêu calo?
50 g Peppers pickled canned/glass có 7 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Peppers pickled canned/glass có bao nhiêu calo?
150 g Peppers pickled canned/glass có 21 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Peppers pickled canned/glass có bao nhiêu calo?
200 g Peppers pickled canned/glass có 28 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Peppers pickled canned/glass có bao nhiêu calo?
250 g Peppers pickled canned/glass có 35 kcal, gồm 2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5537 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ