Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Khoai tây

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

88
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb19 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g882 g19 g0 g
50 g50 g441 g9,5 g0 g
150 g150 g1323 g29 g0 g
200 g200 g1764 g38 g0 g
250 g250 g2205 g48 g0 g

Câu hỏi về Khoai tây

Luộc khoai tây bao lâu thì chín?

Khoai nhỏ nguyên củ thường chín sau khoảng 15–20 phút; củ lớn có thể cần 25–30 phút. Xiên que vào giữa củ: nếu xuyên dễ dàng, khoai đã chín.

Làm khoai tây chiên giòn tại nhà thế nào?

Cắt khoai thành thanh đều, ngâm nước lạnh khoảng 30 phút rồi thấm thật khô để bớt tinh bột bám ngoài. Chiên ở 170–180 °C đến khi vàng giòn; đừng cho quá nhiều khoai vào chảo cùng lúc.

Khoai tây nên được bảo quản thế nào?

Để khoai ở nơi tối, khô và thoáng khí, tránh ánh nắng và nhiệt độ cao; không rửa trước khi cất vì độ ẩm khiến khoai nhanh hỏng. Để xa hành tây và dùng khoai đã cắt trong thời gian ngắn.

Khoai tây mọc mầm hoặc chuyển xanh có ăn được không?

Mầm và phần vỏ xanh có thể chứa nhiều hợp chất tự nhiên không an toàn khi ăn. Bỏ củ đã xanh nhiều, mềm hoặc mọc nhiều mầm; nếu chỉ có một mầm nhỏ và củ vẫn chắc, cắt bỏ mầm cùng vùng xung quanh và gọt bỏ phần xanh thật dày.

Khoai tây thường được dùng trong những món nào?

Khoai tây hợp với thịt bò kho, cà ri, súp và món hầm vì giữ được miếng khi nấu. Bạn cũng có thể nghiền khoai chín với bơ và sữa, hoặc thái lát để nướng.

Có thể thay khoai tây bằng gì trong món hầm?

Bạn có thể dùng khoai lang hoặc củ cải trắng, nhưng món ăn sẽ có vị ngọt hơn hoặc nhẹ hơn và thời gian chín khác. Cho vào nồi gần cuối và kiểm tra bằng cách xiên thử để tránh bị nát.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ