Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 1,6 g | 11 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 0,8 g | 5,4 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 2,3 g | 16 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 3,1 g | 21 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 3,9 g | 27 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai tây
100 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây có 79 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây có 40 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây có 119 kcal, gồm 2,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây có 158 kcal, gồm 3,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây có 198 kcal, gồm 3,9 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X613043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ