Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,9 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 14 mg 16%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,94 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Biotin (B7) 0,3 µg 1%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 443 mg 9%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 1,9 g | 20 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1 g | 9,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 2,9 g | 29 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 3,8 g | 39 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 4,8 g | 49 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây russetthịt và vỏ, sống79 kcal / 100 g
- Khoai tây đỏruột và vỏ, sống70 kcal / 100 g
- Khoai tây trắngruột và vỏ, sống69 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâysống58 kcal / 100 g
- Khoai tây giàsống88 kcal / 100 g
- Khoai langsống, chỉ phần thịt87 kcal / 100 g
- Khoai mỡchỉ phần thịt, sống114 kcal / 100 g
- Khoai tây cũnấu bằng lò vi sóng, phần thịt và vỏ92 kcal / 100 g
- Khoai tây nướng cũchỉ thịt77 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiềncũ, có bơ102 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây
100 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây có 82 kcal, gồm 1,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây có 41 kcal, gồm 1 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây có 123 kcal, gồm 2,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây có 164 kcal, gồm 3,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây có 205 kcal, gồm 4,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-489 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ