Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Ớt chuông

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống, Brazil

24
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb3,6 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g241,1 g3,6 g0,3 g
50 g50 g120,6 g1,8 g0,1 g
150 g150 g361,7 g5,4 g0,4 g
200 g200 g482,2 g7,1 g0,5 g
250 g250 g602,8 g8,9 g0,7 g

Câu hỏi về Ớt chuông

Chọn ớt chuông thế nào để quả tươi và giòn?

Chọn quả chắc tay, vỏ căng bóng, không có chỗ mềm hay vết thâm; cuống xanh và còn tươi thường là dấu hiệu quả mới. Quả nặng so với kích thước thường có thành dày, hợp để nhồi hoặc nướng.

Sơ chế ớt chuông nhanh mà ít bỏ phí phần thịt quả bằng cách nào?

Cắt bỏ phần đầu quanh cuống, rồi lấy lõi và hạt ra; gõ nhẹ quả để hạt rơi hết. Nếu cần thái khoanh hoặc dải dài, bổ dọc quả trước rồi cạo phần gân trắng bằng dao nhỏ.

Nướng ớt chuông ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?

Bổ đôi hoặc cắt miếng lớn, bỏ hạt, phết một lớp dầu mỏng rồi nướng ở 220 °C khoảng 20–25 phút, lật giữa chừng. Khi vỏ phồng cháy xém và thịt mềm, cho vào bát đậy kín vài phút để dễ bóc vỏ.

Ớt chuông thường được dùng trong những món nào?

Ớt chuông nhồi thịt hoặc cơm rồi nướng là món quen thuộc; thái miếng xào với thịt bò, thịt gà hoặc đậu phụ cũng giữ được độ giòn nếu cho vào gần cuối. Ớt sống thái dải còn hợp với salad và các loại sốt chấm.

Bảo quản ớt chuông thế nào để lâu bị mềm?

Để quả nguyên, khô và chưa rửa trong ngăn mát tủ lạnh; cho vào túi đục lỗ hoặc ngăn rau củ để hạn chế mất nước. Ớt đã cắt nên đựng kín và dùng trong vài ngày; muốn để lâu hơn, thái miếng rồi cấp đông để nấu món chín.

Có thể thay ớt chuông bằng loại ớt nào trong món xào?

Ớt ngọt có thể thay gần như trực tiếp nếu bạn muốn giữ vị dịu và độ giòn. Ớt chuối cũng dùng được, nhưng quả thường thon và có thể cay nhẹ; nếm trước khi cho nhiều vào món.

Ớt chuông đỏ và xanh khác nhau thế nào khi nấu ăn?

Ớt chuông xanh có vị hơi hăng, ít ngọt hơn nên hợp món xào đậm vị; ớt đỏ chín hơn, ngọt rõ và hợp ăn sống, nướng hoặc làm sốt. Có thể dùng lẫn hai màu để món ăn có vị cân bằng và bắt mắt.

Nguồn: tbca BRC0031B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ