Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 344 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất xơ 33 g 118%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 344 | 4,3 g | 39 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 2,2 g | 20 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 516 | 6,5 g | 59 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 688 | 8,6 g | 78 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 860 | 11 g | 98 g | 29 g |
Câu hỏi về Sumak
Sumak là gia vị gì, có vị ra sao?
Sumak là quả của một số cây bụi thuộc chi Rhus, được phơi khô rồi nghiền thành gia vị. Bột có màu đỏ tím, vị chua dịu và hơi chát, thường dùng để tạo vị chua mà không làm món ăn ướt như nước cốt chanh.
Dùng sumak trong món ăn nào?
Rắc sumak lên fattoush, hummus, thịt nướng hoặc hành thái mỏng trộn làm món ăn kèm. Sumak cũng là thành phần quen thuộc của za’atar, hỗn hợp gia vị thường ăn với bánh mì và dầu ô liu.
Nên cho sumak vào món ăn lúc nào?
Với salad, hummus và món nướng, hãy rắc sumak ngay trước khi ăn để màu và hương chua nổi bật. Khi nấu món hầm hoặc nước sốt, cho vào gần cuối vì đun lâu có thể làm vị chua kém tươi.
Có thể thay sumak bằng gì?
Nếu không có sumak, dùng một ít vỏ chanh bào để tạo hương thơm chua, hoặc vài giọt nước cốt chanh nếu món ăn cần vị chua rõ hơn. Nước cốt chanh làm món ướt hơn và không có vị chát nhẹ đặc trưng của sumak.
Bảo quản sumak thế nào để không mất mùi?
Cho sumak vào lọ kín, để nơi khô ráo, tránh ánh sáng và hơi nóng từ bếp. Dùng thìa khô lấy gia vị; nếu bột nhạt màu và gần như không còn mùi chua thơm, hương vị đã giảm.
Sumak có thể pha thành trà không?
Có thể ngâm quả sumak khô trong nước nóng rồi lọc bỏ bã để làm thức uống chua dịu. Dùng quả dành riêng cho thực phẩm, không tự hái quả ngoài tự nhiên vì cây cùng tên có loài không thích hợp để ăn.
Nguồn: tbca BRC1210B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ