Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hành tây trắng

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

41
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb7,2 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g411,8 g7,2 g0,1 g
50 g50 g210,9 g3,6 g0,1 g
150 g150 g622,6 g11 g0,2 g
200 g200 g823,5 g14 g0,3 g
250 g250 g1034,4 g18 g0,3 g

Câu hỏi về Hành tây trắng

Hành tây trắng có ăn sống được không?

Có; hành có vị giòn và hăng nhẹ, hợp với salad, bánh mì kẹp hoặc gỏi. Muốn vị dịu hơn, ngâm lát hành trong nước đá khoảng 10 phút rồi để ráo.

Làm sao thái hành tây trắng mà đỡ cay mắt?

Để hành trong tủ lạnh khoảng 15 phút trước khi thái và dùng dao thật sắc. Thái phần đầu trước, giữ lại phần gốc để cắt sau cùng vì gốc thường làm cay mắt hơn.

Xào hành tây trắng trong bao lâu?

Thái lát mỏng, cho vào chảo nóng với một ít dầu và đảo trên lửa vừa khoảng 5–8 phút, đến khi mềm và trong. Muốn hành vàng thơm hơn, xào lâu thêm vài phút nhưng tránh để cháy.

Hành tây trắng thường dùng trong món nào?

Hành tây trắng hợp với salad, gỏi, món xào và các loại sốt cần vị hành tươi, giòn. Bạn cũng có thể thái lát mỏng để làm hành ngâm ăn kèm bánh mì hoặc món nướng.

Bảo quản hành tây trắng nguyên củ thế nào?

Để hành nguyên củ ở nơi khô, thoáng khí và tránh ánh nắng; không cất chung với khoai tây vì hành dễ nhanh hỏng hơn. Hành đã cắt nên bọc kín, để trong tủ lạnh và dùng trong vài ngày.

Có thể dùng hành tây vàng thay hành tây trắng không?

Được; hành tây vàng thường có vị đậm và ngọt hơn khi nấu lâu, nên hợp với món hầm hoặc hành xào mềm. Với salad hay món cần hành giòn, hành tây trắng giữ vị tươi rõ hơn.

Làm hành tây trắng ngâm chua nhanh thế nào?

Thái hành thành lát mỏng, cho vào lọ rồi rót hỗn hợp giấm và nước nóng pha đường, muối lên trên. Để nguội, ngâm ít nhất 30 phút rồi dùng kèm bánh mì, món nướng hoặc salad.

Nguồn: tbca BRC0018B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ