Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 4,4 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5,8 µg 1%
- Vitamin C 45,8 mg 51%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 76 µg 63%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Biotin (B7) 1,2 µg 4%
- Folate (B9) 77 µg 19%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 50,9 mg 4%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 10,9 mg 3%
- Phốt pho 30,1 mg 2%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 0,77 µg 1%
- Iốt 0,7 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 1,2 g | 4,4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,6 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 43 | 1,8 g | 6,6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 2,5 g | 8,8 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 72 | 3,1 g | 11 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad bắp cải trắngsống, không dầu, không muối20 kcal / 100 g
- Súp bắp cải trắngcó muối47 kcal / 100 g
- Bắp cải xanhsống27 kcal / 100 g
- Bắp cảisống25 kcal / 100 g
- Cải thảocải thảo, sống17 kcal / 100 g
- Cải xuânsống33 kcal / 100 g
- Củ cải trắng moolisống15 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngsống25 kcal / 100 g
- Su hàosống23 kcal / 100 g
- Hành tây trắngsống41 kcal / 100 g
Câu hỏi về bắp cải trắng
Làm sao chọn bắp cải trắng tươi?
Chọn bắp chắc tay, bẹ ngoài giòn, không dập nhớt hay có đốm thâm. Bắp cắt đôi nên có mặt cắt sáng màu, các lớp lá khít nhau.
Bắp cải trắng luộc bao lâu thì vừa chín?
Thái miếng vừa ăn rồi luộc trong nước sôi khoảng 3–5 phút để lá mềm mà vẫn còn độ giòn; vớt ra ngay, đừng để ngâm trong nồi nóng.
Bắp cải trắng ăn sống được không?
Được. Bóc bỏ lá ngoài, rửa kỹ dưới vòi nước, để ráo rồi thái sợi làm nộm hoặc trộn salad; thái càng mỏng thì càng dễ thấm nước trộn.
Bắp cải trắng bảo quản thế nào để lâu hỏng?
Để nguyên bắp chưa rửa trong ngăn mát, bọc lỏng bằng túi hoặc giấy để hạn chế mất nước. Bắp đã cắt nên bọc kín mặt cắt và dùng trong vài ngày.
Bắp cải trắng thường được nấu thành món gì?
Bắp cải trắng hợp với món xào tỏi, canh bắp cải nấu thịt hoặc cuốn thịt hấp. Khi xào, làm nóng chảo trước và đảo nhanh để rau chín tới, không ra quá nhiều nước.
Có thể thay bắp cải trắng bằng cải thảo trong món xào không?
Được, nhưng cải thảo mềm và ra nước nhanh hơn; cho vào chảo gần cuối và xào lửa lớn trong thời gian ngắn. Với món cần lá chắc để cuốn hoặc nhồi, bắp cải trắng giữ hình dạng tốt hơn.
Bắp cải trắng khác bắp cải tím thế nào về vị và cách dùng?
Bắp cải trắng có vị dịu, hợp món nấu và xào; bắp cải tím giòn, màu nổi bật nên thường được thái sống trộn salad hoặc làm nộm. Bắp cải tím có 57 mg vitamin C mỗi 100 g, so với 45,8 mg ở bắp cải trắng.
Nguồn: Frida (Denmark) 26 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ