Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bắp cải trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc trong nước
21
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 2,8 g —
- Natri 7 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,21 µg 0%
- Vitamin C 13,3 mg 15%
- Vitamin K 13 µg 11%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 6,4 mg 2%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,08 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 1 g | 3,2 g | – |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,5 g | 1,6 g | – |
| 150 g | 150 g | 31 | 1,5 g | 4,8 g | – |
| 200 g | 200 g | 42 | 2 g | 6,5 g | – |
| 250 g | 250 g | 52 | 2,5 g | 8,1 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Súp bắp cải trắngkhông muối47 kcal / 100 g
- Bắp cải xanhluộc/nấu trong nước19 kcal / 100 g
- Bắp cải đỏluộc, nấu trong nước25 kcal / 100 g
- Cải xoănđã nấu chín24 kcal / 100 g
- Măng tây trắngluộc trong nước17 kcal / 100 g
- Cải Brusselsluộc trong nước44 kcal / 100 g
- White cabbage35 kcal / 100 g
- Súp lơ trắnghấp31 kcal / 100 g
- White cabbage37 kcal / 100 g
- Nấm mỡluộc trong nước29 kcal / 100 g
Câu hỏi về bắp cải trắng
100 g bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
100 g bắp cải trắng có 21 kcal, gồm 1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và – chất béo.
50 g bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
50 g bắp cải trắng có 10 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và – chất béo.
150 g bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
150 g bắp cải trắng có 31 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và – chất béo.
200 g bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
200 g bắp cải trắng có 42 kcal, gồm 2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và – chất béo.
250 g bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
250 g bắp cải trắng có 52 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20308 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ