Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 18 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 41,2 µg 34%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 0,1 µg 0%
  • Folate (B9) 35 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 156 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g160,8 g3,2 g0,1 g
50 g50 g80,4 g1,6 g0,1 g
150 g150 g241,2 g4,8 g0,2 g
200 g200 g321,6 g6,4 g0,2 g
250 g250 g402 g8 g0,3 g

Câu hỏi về bắp cải trắng

100 g bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g bắp cải trắng có 16 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g bắp cải trắng có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g bắp cải trắng có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g bắp cải trắng có 32 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g bắp cải trắng có 40 kcal, gồm 2 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-584 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ