Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 2,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g401,1 g4 g1,8 g
50 g50 g200,6 g2 g0,9 g
150 g150 g601,7 g6 g2,7 g
200 g200 g802,2 g7,9 g3,6 g
250 g250 g1002,8 g9,9 g4,5 g

Câu hỏi về Bắp cải trắng

100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải trắng có 40 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải trắng có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải trắng có 60 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải trắng có 80 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải trắng có 100 kcal, gồm 2,8 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X538153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ