Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bắp cải trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb2,8 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 1,5 g | 2,8 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,8 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 2,3 g | 4,1 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 3,1 g | 5,5 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 3,9 g | 6,9 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad bắp cải trắngsống, không dầu, không muối20 kcal / 100 g
- Súp bắp cải trắngcó muối47 kcal / 100 g
- Bắp cảisống25 kcal / 100 g
- Bắp cải tímđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối27 kcal / 100 g
- White cabbage35 kcal / 100 g
- Súp lơđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối17 kcal / 100 g
- Hành tây trắngđã nấu chín, không dầu, có muối41 kcal / 100 g
- White cabbage37 kcal / 100 g
- Cải thảocải ngọt pak-choi, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối12 kcal / 100 g
- Cải rổluộc, để ráo, không dầu, có muối25 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bắp cải trắng
100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
100 g Bắp cải trắng có 23 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
50 g Bắp cải trắng có 12 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
150 g Bắp cải trắng có 35 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
200 g Bắp cải trắng có 46 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
250 g Bắp cải trắng có 58 kcal, gồm 3,9 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0148B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ