Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 4 g —
  • Natri 4,1 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g351,3 g4,4 g0,6 g
50 g50 g180,7 g2,2 g0,3 g
150 g150 g532 g6,6 g0,9 g
200 g200 g702,6 g8,8 g1,2 g
250 g250 g883,3 g11 g1,5 g

Câu hỏi về White cabbage, steamed (without addition of salt)

100 g White cabbage, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

100 g White cabbage, steamed (without addition of salt) có 35 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g White cabbage, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

50 g White cabbage, steamed (without addition of salt) có 18 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g White cabbage, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

150 g White cabbage, steamed (without addition of salt) có 53 kcal, gồm 2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g White cabbage, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

200 g White cabbage, steamed (without addition of salt) có 70 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g White cabbage, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

250 g White cabbage, steamed (without addition of salt) có 88 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ