Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 25 mg 28%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 38 mg 3%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Phốt pho 33 mg 3%
  • Kali 245 mg 5%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Selen 0,39 µg 1%
  • Iốt 0,19 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g251,2 g3,8 g0,2 g
50 g50 g130,6 g1,9 g0,1 g
150 g150 g381,7 g5,7 g0,3 g
200 g200 g502,3 g7,6 g0,4 g
250 g250 g632,9 g9,6 g0,5 g

Câu hỏi về Cabbage, green drumhead, leaves, steamed

100 g Cabbage, green drumhead, leaves, steamed có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage, green drumhead, leaves, steamed có 25 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cabbage, green drumhead, leaves, steamed có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage, green drumhead, leaves, steamed có 13 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cabbage, green drumhead, leaves, steamed có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage, green drumhead, leaves, steamed có 38 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cabbage, green drumhead, leaves, steamed có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage, green drumhead, leaves, steamed có 50 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cabbage, green drumhead, leaves, steamed có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage, green drumhead, leaves, steamed có 63 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1104 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ