Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cabbage patty without meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
96
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb4,5 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 4,4 g —
- Natri 333 mg 14%
- Cholesterol 65,2 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 65,2 µg 7%
- Vitamin C 23,8 mg 26%
- Vitamin D 0,61 µg 3%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 69,7 µg 58%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 0,44 mg 3%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 32,8 µg 8%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 58,4 mg 4%
- Sắt 0,78 mg 4%
- Magiê 18,7 mg 4%
- Phốt pho 81,1 mg 6%
- Kali 366 mg 8%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 7,4 µg 13%
- Iốt 8,7 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 3,5 g | 4,5 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 1,8 g | 2,2 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 5,3 g | 6,7 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 7 g | 9 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 8,8 g | 11 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cabbage patty without meat
100 g Cabbage patty without meat có bao nhiêu calo?
100 g Cabbage patty without meat có 96 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Cabbage patty without meat có bao nhiêu calo?
50 g Cabbage patty without meat có 48 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Cabbage patty without meat có bao nhiêu calo?
150 g Cabbage patty without meat có 144 kcal, gồm 5,3 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
200 g Cabbage patty without meat có bao nhiêu calo?
200 g Cabbage patty without meat có 192 kcal, gồm 7 g đạm, 9 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Cabbage patty without meat có bao nhiêu calo?
250 g Cabbage patty without meat có 240 kcal, gồm 8,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33092 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ