Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mushroom patty without meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
120
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb11 g
Chất béo6,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 1 g —
- Natri 1251 mg 54%
- Cholesterol 26,1 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34,6 µg 4%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 5,7 µg 29%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 5,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 27%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 12,8 mg 1%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 13,8 mg 3%
- Phốt pho 102 mg 8%
- Kali 373 mg 8%
- Kẽm 0,86 mg 8%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 39,9 µg 73%
- Iốt 22,3 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 3,8 g | 11 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 1,9 g | 5,6 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 5,7 g | 17 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 7,7 g | 23 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 9,6 g | 28 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mushroom patty without meat
100 g Mushroom patty without meat có bao nhiêu calo?
100 g Mushroom patty without meat có 120 kcal, gồm 3,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Mushroom patty without meat có bao nhiêu calo?
50 g Mushroom patty without meat có 60 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Mushroom patty without meat có bao nhiêu calo?
150 g Mushroom patty without meat có 180 kcal, gồm 5,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
200 g Mushroom patty without meat có bao nhiêu calo?
200 g Mushroom patty without meat có 240 kcal, gồm 7,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Mushroom patty without meat có bao nhiêu calo?
250 g Mushroom patty without meat có 300 kcal, gồm 9,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ