Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,55 mg 42%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Selen 20 µg 36%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g172,2 g0,7 g0,3 g
50 g50 g91,1 g0,4 g0,2 g
150 g150 g263,2 g1,1 g0,5 g
200 g200 g344,3 g1,4 g0,6 g
250 g250 g435,4 g1,8 g0,8 g

Câu hỏi về Mushroom, Portobello, whole, raw

100 g Mushroom, Portobello, whole, raw có bao nhiêu calo?

100 g Mushroom, Portobello, whole, raw có 17 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Mushroom, Portobello, whole, raw có bao nhiêu calo?

50 g Mushroom, Portobello, whole, raw có 9 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Mushroom, Portobello, whole, raw có bao nhiêu calo?

150 g Mushroom, Portobello, whole, raw có 26 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Mushroom, Portobello, whole, raw có bao nhiêu calo?

200 g Mushroom, Portobello, whole, raw có 34 kcal, gồm 4,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Mushroom, Portobello, whole, raw có bao nhiêu calo?

250 g Mushroom, Portobello, whole, raw có 43 kcal, gồm 5,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1089 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ